#VODOI Điều đó không làm Mu hết vô đối được đâu

BXH Ngoại hạng Anh 2021-2022

BXH NGOẠI HẠNG ANH 2021-2022

TTĐội bóngSố trậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu sốĐiểmPhong độĐối thủ tiếp
1971123320220-
296302762121-
3962120416200-
495221610617-
59432990150-
69504913-4150-
794231514114-
794231615114
W L D L L
-
994231515014-
1094231013-3140-
11941499013-
1293331192120-
1393151315-210-
1493151217-5100-
1591621114-390-
169153812-48-
179144816-87-
189045715-840-
1990451120-94-
209027223-2120-

Chú thích  Xếp 1-2-3-4 đá Cúp C1 Xếp 5-6 đá Cúp C2 Xếp 18-19-20 xuống hạng nhất

BXH Cúp C1 Châu Âu 2021-2022

BHX Cúp C1 2021-2022

TTĐội bóngSố trậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu sốĐiểmPhong độĐối thủ tiếp
132016516
L W W
-
231117524-
331115504-
4310236-33-

Chú thích Xếp 1-2 vào vòng 1/16 Xếp 3 xuống đá Cúp C2 Xếp 4 về nước


Điểm Trung Bình Cao Nhất

Xếp hạngCầu thủ🏃‍♂️ Vị trí
1Eric BaillyHậu vệ1907.3410
2Bruno FernandesTiền vệ1310487.24121
3Cristiano RonaldoHuyền thoại, Tiền đạo97357.0281
4Mason GreenwoodTiền đạo129417.02111
5Paul PogbaTiền vệ128516.8693
6Aaron Wan-BissakaHậu vệ119906.76110
7Raphael VaraneHậu vệ75846.7361
8Alex TellesHậu vệ21626.6720
9Luke ShawHậu vệ119346.66110
10Harry MaguireHậu vệ108776.63100
11Diogo DalotHậu vệ64076.6333
12Scott McTominayTiền vệ96016.6272
13David de GeaThủ môn1210806.61120
14Juan MataTiền vệ1626.5610
15FredTiền vệ107726.5591
16Donny van de BeekTiền vệ31416.5521
17Daniel JamesTiền vệ2756.5311
18Nemanja MaticTiền vệ94046.5345
19Victor LindelofHậu vệ108336.5091
20Jesse LingardTiền vệ71466.4516
21Marcus RashfordTiền đạo31536.3821
22Anthony MartialTiền đạo72456.3534
23Jadon SanchoTiền vệ115916.3074
24Dean HendersonThủ môn1906.2910
25Anthony ElangaTiền đạo1176.2701
26Edinson CavaniTiền đạo61686.2315

Top ghi bàn mùa này

Top Ghi bàn mùa này

Xếp hạngCầu thủ🏃‍♂️ Vị trí
1Mason GreenwoodTiền đạo12400
2Bruno FernandesTiền vệ13400
3Marcus RashfordTiền đạo3200
4Jesse LingardTiền vệ7200
5Harry MaguireHậu vệ10100
6Anthony MartialTiền đạo7100
7FredTiền vệ10101
8Alex TellesHậu vệ2100

Chú thích Số bàn thắng Ghi bàn Penalty Phản lưới nhà

Top kiến tạo mùa này

Top Kiến tạo mùa này

Xếp hạngCầu thủ🏃‍♂️ Vị trí
1Paul PogbaTiền vệ128518
2Bruno FernandesTiền vệ1310486
3Victor LindelofHậu vệ108332
4Luke ShawHậu vệ119342
5Jesse LingardTiền vệ71461
6Raphael VaraneHậu vệ75841
7Diogo DalotHậu vệ64071
8Nemanja MaticTiền vệ94041

Chú thích Số trận Số phút thi đấu Số kiến tạo

Nhiều thẻ phạt nhất

Thẻ phạt nhiều nhất

Xếp hạngCầu thủ🏃‍♂️ Vị trí
1Luke ShawHậu vệ1193440
2Paul PogbaTiền vệ1285131
3FredTiền vệ1077230
4Bruno FernandesTiền vệ13104830
5Harry MaguireHậu vệ1087720
6Cristiano RonaldoHuyền thoại, Tiền đạo973520
7Mason GreenwoodTiền đạo1294120
8Aaron Wan-BissakaHậu vệ1199021
9Victor LindelofHậu vệ1083310
10Raphael VaraneHậu vệ758410
11Edinson CavaniTiền đạo616810
12Alex TellesHậu vệ216210
13Nemanja MaticTiền vệ940410

Đá phạt nhiều nhất

Đá phạt nhiều nhất

Xếp hạngCầu thủ🏃‍♂️ Vị trí
1Harry MaguireHậu vệ108771502
2Scott McTominayTiền vệ96011202
3FredTiền vệ107721104
4Bruno FernandesTiền vệ131048112434
5Aaron Wan-BissakaHậu vệ119909074
6David de GeaThủ môn121080800
7Victor LindelofHậu vệ10833700
8Raphael VaraneHậu vệ7584703
9Paul PogbaTiền vệ12851611
10Nemanja MaticTiền vệ9404601
11Luke ShawHậu vệ1193453585
12Cristiano RonaldoHuyền thoại, Tiền đạo97351111
13Mason GreenwoodTiền đạo129411110
14Diogo DalotHậu vệ64071216
15Alex TellesHậu vệ2162167

Chú thích Phạt do bị phạm lỗi Phạt góc Ném biên

Tấn công tốt nhất

Tấn công tốt nhất

Xếp hạngCầu thủ
1Cristiano Ronaldo97351877.0228
2Mason Greenwood129411457.021722
3Bruno Fernandes1310481017.241271
4Paul Pogba12851616.861855
5Jesse Lingard7146616.4523
6Harry Maguire10877406.63334
7Anthony Martial7245426.3561
8Jadon Sancho11591426.3072
9Marcus Rashford3153346.3843
10Fred10772306.55323
11Edinson Cavani6168216.2301
12Scott McTominay9601216.62517
13Eric Bailly190107.3402
14Juan Mata162106.5613
15Daniel James275126.5300
16Luke Shaw11934136.66733
17Alex Telles2162106.6706
18Aaron Wan-Bissaka11990106.761518
19Nemanja Matic9404106.53711

Chú thích Sút trúng đích Việt vị Qua người thành công Chuyền bóng chính xác

Phòng thủ hay nhất

Phòng thủ tốt nhất

Xếp hạngCầu thủ
1Fred107726.55010226
2Aaron Wan-Bissaka119906.7618199
3Bruno Fernandes1310487.24014184
4Diogo Dalot64076.6302149
5Harry Maguire108776.63071325
6Paul Pogba128516.860241222
7Raphael Varane75846.73011017
8Luke Shaw119346.66014108
9Scott McTominay96016.62031011
10Mason Greenwood129417.0201195
11Nemanja Matic94046.530799
12Jadon Sancho115916.300171
13Victor Lindelof108336.5006520
14Eric Bailly1907.340157
15Donny van de Beek31416.550231
16Jesse Lingard71466.450021
17Daniel James2756.530121
18Cristiano Ronaldo97357.020319
19Juan Mata1626.560110
20Edinson Cavani61686.230311

Chú thích Cứu thua Phạm lỗi Tắc bóng Tranh chấp trên không thắng

Huyền thoại ghi nhiều bàn nhất

Ghi nhiều bàn nhất lịch sử

Xếp hạngCầu thủ🎁 Tuổi
1Wayne Rooney36253
2Bobby Charlton84249
3Denis Law81237
4Jack Rowley103211
5George Best75179
6Dennis Viollet88179
7Ryan Giggs47168
8Joe Spence122168
9Mark Hughes57163
10Paul Scholes46155
11Ruud Van Nistlerooy45150
12Stan Pearson102148
13David Heard87145
14Tommy Taylor89131
15Brian McClair57127
16Ole Gunnar Solskjaer48126
17Andy Cole50121
18Sandy Turnbull137101
19George Wall136100
20Joe Cassidy149100
21Bryan Robson6499
22Lou Marcari7297
23David Beckham4685
24Eric Cantona5582

Huyền thoại ra sân nhiều nhất

Thi đấu nhiều trận nhất lịch sử

Xếp hạngCầu thủ🎁 Tuổi
1Ryan Giggs47963
2Bobby Charlton84758
3Paul Scholes46718
4Bill Foulkes89688
5Gary Neville46602
6Wayne Rooney36559
7Alex Stepney79539
8Tony Dunne80535
9Denis Irwin55529
10Joe Spence122510
11Arthur Albiston64485
12Roy Keane50480
13Brian McClair57471
14George Best75470
15Mark Hughes57467
16Michael Carrick40464
17Bryan Robson64461
18Martin Buchan72456
19Rio Ferdinand42455
20Jack Silcock123449
21Gary Pallister56437
22Jack Rowley103424
23Sammy McIlroy67419
24Steve Bruce60414
25Denis Law81404