Bruno Fernandes

Bruno Fernandes

18
  • Vị Trí
  • Ngày Sinh
  • Quốc Tịch
  • Chiều Cao
  • Cân Nặng
  • Đội hiện tại
  • Đội bóng cũ
  • Chân Thuận
  • Gia nhập ngày
  • Trận đấu đầu tiên
  • Hạn hợp đồng
  • Tiền vệ
  • 08/09/1994
  • Bồ Đào Nha
  • 1.83 m
  • 65 kg
  • Manchester United
  • Sporting Lisbon
  • Chân phải
  • 29/01/2020
  • vs Wolves 2/2/2020
  • 30/06/2025
Được chơi cho United là một vinh dự. Tôi sẽ hứa với người hâm mộ sẽ làm tất cả để mang lại thành công cho đội bóng.
Ảnh/VideoChỉ số PESThành tíchThông tin

85 Tấn Công

85 Tư duy T.Công

82 Dứt điểm

89 Lực sút

03 Chân không thuận

88 Qua người

91 Chuyền bổng

84 Lừa bóng

87 Kiểm soát bóng

85 Chiếm ko gian

79 Thăng Bằng

79 Thể chất

79 Tốc độ

80 Bứt tốc

88 Thể lực

03 Kháng chấn thương

63 Phòng thủ

69 Tranh chấp

62 Đánh đầu

62 Bật nhảy

61 Tư duy P. thủ

61 Cướp bóng

40 Làm thủ môn

Với CLB Manutd: Chưa lần nào  😠

Cá nhân

🥇Cầu thủ xuất sắc nhất tháng do người hâm mộ PFA bình chọn: 3 lần (2/2020 – 6/2020 – 7/2020)
🎖️Cầu thủ Ngoại hạng Anh xuất sắc nhất tháng: 4 lần (2/2020 ,6/2020,11/2020,12/2020 )
⚽Bàn thắng đẹp nhất tháng Giải bóng đá Ngoại Hạng Anh: 6/2020
⚽Vua phá lưới UEFA Europa League 2019-20: 8 bàn thắng
🏅Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Sir Matt Busby: 2019–2020
🎀FIFA FIFPro World11: 2020 (tiền vệ thứ 4)

Bruno Miguel Borges Fernandes là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bồ Đào Nha hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công cho câu lạc bộ Ngoại hạng Anh Manchester United và đội tuyển quốc gia Bồ Đào Nha.

Điểm mạnh

  • Qua người
  • Dứt điểm
  • Lừa bóng
  • Sút xa
  • Hỗ trợ phòng thủ

Điểm yếu

  • Tranh chấp trên không

Chấn thương

  • 16/03/2019: Chấn thương đùi

Chuyển nhượng

 2017 Sampdoria

 7/2017 Sporting

 1/2020-nay Manchester Utd

Champion League

Mùa giảiĐội bóng
Tất cả-7.7066.670.0033.33

EFL Cup

Mùa giảiĐội bóng
Tất cả-6.160.000.00100.00

English Premier League

Mùa giảiĐội bóng
2021-2022Manchester United94778230918071417.2125010794544.4422.2200333.339064.88
Tất cả-94778230918071417.2125010794544.4422.2200333.339064.88

FA Cup

Mùa giảiĐội bóng
Tất cả-0000

Sự nghiệp

Mùa giải
2021-2022134104863010260112417.243401412187146.1515.3800438.4612194.15
Tất cả134104863010260112417.243401412187146.1515.3800438.4612194.15

About Author

Share Now

Related Post